悄悄的 tiễu tiễu đích Hán Việt: tiễu tiễu đích Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 悄 (tiễu) + 的 (đích)Hán Việttiễu tiễu đíchCấu tạo悄 + 悄 + 的 · tiễu + tiễu + đích nghĩa thành phần: tiễu + tiễu + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不聲不響的。《文明小史》第五六回:「秦鳳梧動身的第二日,他也悄悄的溜了。」EngCihui catfooted