悄悄話
tiễu tiễu thoại
Hán Việt: tiễu tiễu thoại · Pinyin: qiāo qiāo huà
Tổng quan
thì thầm | lời nói riêng | tâm sự | lời yêu thương
Nghĩa
Việt
- Cihui thì thầm | lời nói riêng | tâm sự | lời yêu thương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指私下不欲人知的細聲話。如:「這孩子最喜歡和媽媽撒嬌,說些悄悄話。」
Eng
- CC-CEDICT whisperings|private words|confidences|sweet nothings
- Cihui whisperings; private words; confidences; sweet nothings