悄悄話

qiāo qiāo huà tiễu tiễu thoại

Hán Việt: tiễu tiễu thoại · Pinyin: qiāo qiāo huà

Tổng quan

thì thầm | lời nói riêng | tâm sự | lời yêu thương

Cấu tạo: (tiễu) + (tiễu) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm | lời nói riêng | tâm sự | lời yêu thương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关人员私下里低语或指耳语,私房话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言私房话。

Eng

  • CC-CEDICT whisperings|private words|confidences|sweet nothings
  • Cihui whisperings; private words; confidences; sweet nothings