悄悄走

tiễu tiễu tẩu

Hán Việt: tiễu tiễu tẩu

Tổng quan

giày cao su, mật thám, đi lén, đi rón rén

Cấu tạo: (tiễu) + (tiễu) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày cao su, mật thám, đi lén, đi rón rén