悄愴

qiāo chuàng tiễu sảng

Hán Việt: tiễu sảng · Pinyin: qiāo chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜寂得令人感到悲傷。南朝梁.江淹〈哀千里賦〉:「悄愴成憂,憫然自憐。」唐.柳宗元〈至小邱西小石潭記〉:「四面竹樹環合,寂寥無人,淒神寒骨,悄愴幽邃。」

ja

  • JMdict sad and lamenting|lonely