悄戚 qiāo qī · tiễu thích Hán Việt: tiễu thích · Pinyin: qiāo qī Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 戚 (thích)Pinyinqiāo qīHán Việttiễu thíchCấu tạo悄 + 戚 · tiễu + thích nghĩa thành phần: tiễu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"悄戚"。