悄蒨 qiāo qiàn · tiễu thiến Hán Việt: tiễu thiến · Pinyin: qiāo qiàn Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 蒨 (thiến)Pinyinqiāo qiànHán Việttiễu thiếnCấu tạo悄 + 蒨 · tiễu + thiến nghĩa thành phần: tiễu + thiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木鲜明貌。Tân Hoa Tự Điển 1.草木鲜明貌。