悄語
tiễu ngữ
Hán Việt: tiễu ngữ · Pinyin: qiāo yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低声说话; 指低低的说话声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低声说话。 2.指低低的说话声。
Eng
- Cihui 悄語 iǎoyǔ v. speak softly; whisper
Hán Việt: tiễu ngữ · Pinyin: qiāo yǔ