悅從 duyệt tòng Hán Việt: duyệt tòng Tổng quan Cấu tạo: 悅 (duyệt) + 從 (tòng)Hán Việtduyệt tòngCấu tạo悅 + 從 · duyệt + tòng nghĩa thành phần: duyệt + tòng Nghĩa EngCihui 悅從 uècóng v. follow/submit willingly