悉備 xī bèi · tất bị Hán Việt: tất bị · Pinyin: xī bèi Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 備 (bị)Pinyinxī bèiHán Việttất bịCấu tạo悉 + 備 · tất + bị nghĩa thành phần: tất + bị