悉尼港 xī ní gǎng · tất ni cảng Hán Việt: tất ni cảng · Pinyin: xī ní gǎng Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 尼 (ni) + 港 (cảng)Pinyinxī ní gǎngHán Việttất ni cảngCấu tạo悉 + 尼 + 港 · tất + ni + cảng nghĩa thành phần: tất + ni + cảng