悉居 xī jū · tất cư Hán Việt: tất cư · Pinyin: xī jū Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 居 (cư)Pinyinxī jūHán Việttất cưCấu tạo悉 + 居 · tất + cư nghĩa thành phần: tất + cư