悉悉索索
tất tất tác tác
Hán Việt: tất tất tác tác · Pinyin: xī xī suǒ suǒ
Tổng quan
(từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.) | tiếng động nhẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.) | tiếng động nhẹ
Eng
- CC-CEDICT (onom.) rustling sound (of clothing, leaves, snow etc)|faint noises
- Cihui (onom.) rustling sound (of clothing, leaves, snow etc)/faint noises