悉意 xī yì · tất ý Hán Việt: tất ý · Pinyin: xī yì Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 意 (ý)Pinyinxī yìHán Việttất ýCấu tạo悉 + 意 · tất + ý nghĩa thành phần: tất + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽心。Tân Hoa Tự Điển 1.尽心。