悉曇 xī tán · tất đàm Hán Việt: tất đàm · Pinyin: xī tán Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 曇 (đàm)Pinyinxī tánHán Việttất đàmCấu tạo悉 + 曇 · tất + đàm nghĩa thành phần: tất + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"悉檀"; 梵文siddanta的音译,意为成就。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悉檀"。 2.梵文siddanta的音译,意为成就。