悉曇

xī tán tất đàm

Hán Việt: tất đàm · Pinyin: xī tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tất đàm (術語)Siddham,又作悉談。譯曰成就。玄應音義二曰:「悉曇,此云成就。」梵語本係梵天所製,故名悉曇。見悉曇章項。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梵語siddham的音譯:(1)以圖表形式表示梵語拼音理論的學問。(2)梵語古書體之一。(3)真實性。如:「四悉檀」。也作「悉檀」、「肆曇」。

ja

  • JMdict Siddham (characters)|Siddham studies