悉甲

xī jiǎ tất giáp

Hán Việt: tất giáp · Pinyin: xī jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽其甲兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽其甲兵。