悉窣

xī sū tất tốt

Hán Việt: tất tốt · Pinyin: xī sū

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (tốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容物體移動或摩擦的聲音。唐.孟郊〈連州吟〉:「髣髴驚魍魎,悉窣聞楓林。」《初刻拍案驚奇》卷一三:「漸漸有些悉窣之聲,將近床邊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。