悉索 xī suǒ · tất tác Hán Việt: tất tác · Pinyin: xī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 索 (tác)Pinyinxī suǒHán Việttất tácCấu tạo悉 + 索 · tất + tác nghĩa thành phần: tất + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽其所有;搜括; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.尽其所有;搜括。 2.象声词。