悉諸 xī zhū · tất chư Hán Việt: tất chư · Pinyin: xī zhū Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 諸 (chư)Pinyinxī zhūHán Việttất chưCấu tạo悉 + 諸 · tất + chư nghĩa thành phần: tất + chư