悉諸 xī zhū · tất chư Hán Việt: tất chư · Pinyin: xī zhū Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 諸 (chư)Pinyinxī zhūHán Việttất chưCấu tạo悉 + 諸 · tất + chư nghĩa thành phần: tất + chư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"悉老"; 传说为神农之师。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"悉老"。 2.传说为神农之师。