悉達 xī dá·tất đạt Hán Việt: tất đạt · Pinyin: xī dá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"悉达多"。 Cấu tạo: 悉 (tất) + 達 (đạt)Pinyinxī dáHán Việttất đạtCấu tạo悉 + 達 · tất + đạt nghĩa thành phần: tất + đạt Nghĩa ViệtCihui (人名)悉多太子之名。見悉達多項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa悉達多 · 悉地 · 悉尼 · 悉心 · 悉數 · 悉曇 · 悉檀 · 悉皆