悉達 xī dá · tất đạt Hán Việt: tất đạt · Pinyin: xī dá Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 達 (đạt)Pinyinxī dáHán Việttất đạtCấu tạo悉 + 達 · tất + đạt nghĩa thành phần: tất + đạt Nghĩa ViệtCihui tất đạt (人名)悉多太子之名。見悉達多項。☸