悌睦

tì mùđễ mục

Hán Việt: đễ mục · Pinyin: tì mù

Tổng quan

sống hòa thuận như anh em

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹和睦。

Cấu tạo: 悌 (đễ) + 睦 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anh em hòa thuận
  • Biên soạn v. live at peace as brothers

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和睦。

Eng

  • Cihui to live at peace as brothers

Từ liên quan

Gần nghĩa

悌友 · 睦亲 · 睦州 · 睦親 · 睦谊 · 睦邻 · 睦隣 · 睦州板