悌達 tì dá · đễ đạt Hán Việt: đễ đạt · Pinyin: tì dá Tổng quan Cấu tạo: 悌 (đễ) + 達 (đạt)Pinyintì dáHán Việtđễ đạtCấu tạo悌 + 達 · đễ + đạt nghĩa thành phần: đễ + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬爱和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.敬爱和顺。