悌順 tì shùn · đễ thuận Hán Việt: đễ thuận · Pinyin: tì shùn Tổng quan Cấu tạo: 悌 (đễ) + 順 (thuận)Pinyintì shùnHán Việtđễ thuậnCấu tạo悌 + 順 · đễ + thuận nghĩa thành phần: đễ + thuận Nghĩa jaJMdict obedience