悌順

tì shùn đễ thuận

Hán Việt: đễ thuận · Pinyin: tì shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đễ) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬爱和顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬爱和顺。