悍人 hãn nhân Hán Việt: hãn nhân Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 人 (nhân)Hán Việthãn nhânCấu tạo悍 + 人 · hãn + nhân nghĩa thành phần: hãn + nhân Nghĩa EngCihui 悍人 ànrén n. fierce-looking man M:ge/¹ming/²wèi