悍劲 hãn kính Hán Việt: hãn kính Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 劲 (kính)Hán Việthãn kínhCấu tạo悍 + 劲 · hãn + kính nghĩa thành phần: hãn + kính