悍匪

hàn fěi hãn phỉ

Hán Việt: hãn phỉ · Pinyin: hàn fěi

Tổng quan

tội phạm

Cấu tạo: (hãn) + (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm

Eng

  • CC-CEDICT brutal bandit; ferocious criminal
  • Cihui brutal bandit; ferocious criminal