悍吏 hãn lại Hán Việt: hãn lại Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 吏 (lại)Hán Việthãn lạiCấu tạo悍 + 吏 · hãn + lại nghĩa thành phần: hãn + lại