悍塞 hãn tắc Hán Việt: hãn tắc Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 塞 (tắc)Hán Việthãn tắcCấu tạo悍 + 塞 · hãn + tắc nghĩa thành phần: hãn + tắc