悍夫

hãn phu

Hán Việt: hãn phu

Tổng quan

mountain) /,kætə'mauntin/, (động vật học) mèo rừng Âu, (động vật học) con báo, người hay gây gỗ, người thích đánh nhau

Cấu tạo: 悍 (hãn) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mountain) /,kætə'mauntin/, (động vật học) mèo rừng Âu, (động vật học) con báo, người hay gây gỗ, người thích đánh nhau
  • Tần suất từ mountain) /,kætə'mauntin/, (động vật học) mèo rừng Âu, (động vật học) con báo, người hay gây gỗ, người thích đánh nhau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catamountain

Eng

  • Tần suất từ catamountain

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿