悍妻 hãn thê Hán Việt: hãn thê Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 妻 (thê)Hán Việthãn thêCấu tạo悍 + 妻 · hãn + thê nghĩa thành phần: hãn + thê Nghĩa EngCihui 悍妻 ànqī n. shrewish wife M:ge/¹míng/²wèi