悍室 hãn thất Hán Việt: hãn thất Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 室 (thất)Hán Việthãn thấtCấu tạo悍 + 室 · hãn + thất nghĩa thành phần: hãn + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蠻橫凶悍的妻子。《南史.卷四九.劉懷珍傳》:「敬通有忌妻,至於身操井臼,余有悍室,亦令家道轗軻。」EngCihui 悍室 hànshì n. <wr.> shrewish wife