悍梗
hãn ngạnh
Hán Việt: hãn ngạnh
Tổng quan
ung tợn ngang ngược. hãn ngạnh hãn ngạnh ☆Hung tợn ngang ngược.
Nghĩa
Việt
- Cihui ung tợn ngang ngược. hãn ngạnh hãn ngạnh ☆Hung tợn ngang ngược.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強悍違逆。《宋史.卷二九○.曹利用傳》:「利用性悍梗少通,力裁僥倖,而其親舊或有因緣以進者,故及於禍。」
Eng
- Cihui 悍梗 àngěng v.p. <wr.> stubbornly defiant; recalcitrant