悍睛 hãn tình Hán Việt: hãn tình Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 睛 (tình)Hán Việthãn tìnhCấu tạo悍 + 睛 · hãn + tình nghĩa thành phần: hãn + tình