悍藥 hãn dược Hán Việt: hãn dược Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 藥 (dược)Hán Việthãn dượcCấu tạo悍 + 藥 · hãn + dược nghĩa thành phần: hãn + dược Nghĩa EngCihui 悍藥 hànyào n. drastic remedy M:¹fù