悍馬

hàn mǎ hãn mã

Hán Việt: hãn mã · Pinyin: hàn mǎ

Tổng quan

Hummer (thương hiệu xe)

Cấu tạo: (hãn) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hummer (thương hiệu xe)

Eng

  • CC-CEDICT Hummer (vehicle brand)
  • Cihui Hummer (vehicle brand)

ja

  • JMdict unruly horse|unmanageable horse|unbroken horse