悒於

yì yú ấp vu

Hán Việt: ấp vu · Pinyin: yì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呜咽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呜咽。