悒于 yì yú·ấp vu Hán Việt: ấp vu · Pinyin: yì yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹呜咽。 Cấu tạo: 悒 (ấp) + 於 (vu)Pinyinyì yúHán Việtấp vuCấu tạo悒 + 於 · ấp + vu nghĩa thành phần: ấp + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹呜咽。 Từ liên quan Gần nghĩa于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸