悒塞 yì sāi·ấp tắc Hán Việt: ấp tắc · Pinyin: yì sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.郁闷不畅。 Cấu tạo: 悒 (ấp) + 塞 (tắc)Pinyinyì sāiHán Việtấp tắcCấu tạo悒 + 塞 · ấp + tắc nghĩa thành phần: ấp + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.郁闷不畅。 Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子