悒怏

yì yàng ấp ưởng

Hán Việt: ấp ưởng · Pinyin: yì yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (ưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂悶不樂。《董西廂》卷三:「枕又閑,衾又涼,睡不著,如翻掌。謾嘆息,謾悒怏。」《三國演義》第三七回:「正值風雪又大,回望臥龍岡,悒怏不已。」也作「怏悒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧郁不快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧郁不快。

Eng

  • Cihui 悒怏 yìyàng v.p. dejected; depressed