悒憤

yì fènấp phẫn

Hán Việt: ấp phẫn · Pinyin: yì fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧愤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

憂鬱憤怒。如:「見此美景,心頭如撥雲見日悒憤全消。」三國魏.應瑒〈報龐惠恭書〉:「悒憤不逞,祇以增毒。」

Cấu tạo: 悒 (ấp) + 憤 (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u uất phẫn nộ
  • Biên soạn 悒憤 yìfèn v.p. resentful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂鬱憤怒。如:「見此美景,心頭如撥雲見日悒憤全消。」三國魏.應瑒〈報龐惠恭書〉:「悒憤不逞,祇以增毒。」

Eng

  • Cihui 悒憤 yìfèn v.p. resentful

Từ liên quan

Gần nghĩa

悒悒 · 悒納 · 憤富 · 憤怒 · 憤恨 · 憤憤 · 憤慨 · 憤懣