悒懊 yì ào · ấp áo Hán Việt: ấp áo · Pinyin: yì ào Tổng quan Cấu tạo: 悒 (ấp) + 懊 (áo)Pinyinyì àoHán Việtấp áoCấu tạo悒 + 懊 · ấp + áo nghĩa thành phần: ấp + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹懊恼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹懊恼。