悒納

yì nàấp nạp

Hán Việt: ấp nạp · Pinyin: yì nà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依违随人,曲从迎合。

Cấu tạo: 悒 (ấp) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu đuối ẻo lả

Từ liên quan

Gần nghĩa

悒悒 · 悒憤 · 納󰝙 · 納交 · 納依 · 納僧 · 納具 · 納卷