悒納 yì nà · ấp nạp Hán Việt: ấp nạp · Pinyin: yì nà Tổng quan Cấu tạo: 悒 (ấp) + 納 (nạp)Pinyinyì nàHán Việtấp nạpCấu tạo悒 + 納 · ấp + nạp nghĩa thành phần: ấp + nạp Nghĩa ViệtCihui áng ẻo lả yếu đuối của phái nữ. ấp nạp ấp nạp ☆Dáng ẻo lả yếu đuối của phái nữ.