悒納 yì nà · ấp nạp Hán Việt: ấp nạp · Pinyin: yì nà Tổng quan Cấu tạo: 悒 (ấp) + 納 (nạp)Pinyinyì nàHán Việtấp nạpCấu tạo悒 + 納 · ấp + nạp nghĩa thành phần: ấp + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依违随人,曲从迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.依违随人,曲从迎合。