悔事 huǐ shì · hối sự Hán Việt: hối sự · Pinyin: huǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 事 (sự)Pinyinhuǐ shìHán Việthối sựCấu tạo悔 + 事 · hối + sự nghĩa thành phần: hối + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引以为憾的事。Tân Hoa Tự Điển 1.引以为憾的事。