悔亡 huǐ wáng · hối vong Hán Việt: hối vong · Pinyin: huǐ wáng Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 亡 (vong)Pinyinhuǐ wángHán Việthối vongCấu tạo悔 + 亡 · hối + vong nghĩa thành phần: hối + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祸害消除。Tân Hoa Tự Điển 1.祸害消除。