悔親 huǐ qīn · hối thân Hán Việt: hối thân · Pinyin: huǐ qīn Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 親 (thân)Pinyinhuǐ qīnHán Việthối thânCấu tạo悔 + 親 · hối + thân nghĩa thành phần: hối + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 订婚后一方毁弃婚约。Tân Hoa Tự Điển 1.订婚后一方毁弃婚约。