悔口

huǐ kǒu hối khẩu

Hán Việt: hối khẩu · Pinyin: huǐ kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因翻悔而改口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因翻悔而改口。