悔吝

huǐ lìn hối lận

Hán Việt: hối lận · Pinyin: huǐ lìn

Tổng quan

hối lận: nhời bói toán

Cấu tạo: (hối) + (lận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối lận: nhời bói toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悔恡"。亦作"悔"; 灾祸; 悔恨; 谓追悔顾惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悔恡"。亦作"悔"。 2.灾祸。 3.悔恨。 4.谓追悔顾惜。